Nhóm 1: Phụ gia tiền xử lý (kũ hồ, đun sôi, tẩy trắng, đánh bóng lụa)
Loại 2: Chất trợ nhuộm (làm phẳng, cố định, phân tán, thúc đẩy nhuộm)
Nhóm 3: Chất trợ in (chất làm đặc, chất kết dính, chất tạo liên kết ngang)
Loại 4: Chất hoàn thiện sau (mềm, chống nhăn, chống thấm, chống cháy, chống tĩnh điện)
Loại 5: Phụ gia tổng hợp (điều chỉnh pH, nước mềm, dung môi)
Chất trợ in và nhuộm dệt là các hóa chất chuyên dụng được sử dụng trong toàn bộ quá trình xử lý dệt, chủ yếu bao gồm năm loại: chất trợ tiền xử lý, chất trợ nhuộm, chất trợ in, chất trợ hoàn thiện và chất trợ tổng hợp. Mặc dù mức độ sử dụng của chúng không lớn nhưng chúng có thể cải thiện đáng kể chất lượng hàng dệt, nâng cao hiệu quả xử lý và mang lại cho vải những đặc tính đặc biệt như chống nhăn, chống cháy và chống thấm.
Loại 1: Phụ gia tiền xử lý (kũ hồ, đun sôi, tẩy trắng, đánh bóng lụa) (1-15)
1. Chất tinh chế hiệu quả
Loại hóa học: hợp chất anion/không ion
Đặc điểm cốt lõi: Khả năng thẩm thấu, nhũ hóa và phân tán tuyệt vời, có khả năng loại bỏ hiệu quả các tạp chất như sáp và pectin khỏi sợi bông.
Công dụng chính: Đun sôi vải cotton, được sử dụng trong quá trình đun sôi bông và các loại vải pha trộn của nó để nâng cao hiệu quả và độ trắng của len.
2. Hypoamylase (alpha amylase)
Loại hóa chất: Chuẩn bị enzyme sinh học
Đặc điểm cốt lõi: Phân hủy cụ thể bùn tinh bột, phản ứng nhẹ và không làm hỏng sợi.
Ứng dụng chính: Trong quá trình rũ hồ, nó được sử dụng để rũ bột bột tinh bột trong vải bông, thân thiện với môi trường và hiệu quả.
3. Chất thẩm thấu JFC (rượu béo polyoxyethylene ete)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Làm ướt và thấm tuyệt vời, có thể làm giảm nhanh sức căng bề mặt của nước.
Mục đích chính: Xâm nhập trước xử lý, được sử dụng trong các quá trình như rũ hồ, đun sôi và tẩy trắng để giúp chất lỏng làm việc thấm vào sợi.
4. Chất thẩm thấu nhanh T (muối natri của dioctyl succinate sulfonated)
Loại hóa chất: Anion
Tính năng cốt lõi: Khả năng xuyên thấu cực mạnh, đặc biệt trong các dung dịch trung tính, nơi hiệu quả đạt được tối ưu.
Ứng dụng chính: Thẩm thấu hiệu quả, dùng để xử lý thẩm thấu nhanh các loại vải cotton và sợi tổng hợp.
5. Chất thấm tơ (ester sunfat chuỗi ngắn)
Loại hóa chất: Anion
Đặc tính cốt lõi: Kháng kiềm mạnh, duy trì độ thấm tốt trong kiềm đậm đặc 240g/L.
Ứng dụng chính: Xử lý tơ tằm, dùng để gia công vải cotton lụa, giúp chất kiềm đậm đặc thẩm thấu nhanh và đều.
6. Chất ổn định (natri silicat/phosphonate hữu cơ)
Loại hóa chất: Vô cơ/Hữu cơ
Đặc điểm cốt lõi: Các ion kim loại nặng phức tạp, ổn định tốc độ phân hủy của hydro peroxide và ngăn ngừa hư hỏng sợi.
Công dụng chính: Chất ổn định tẩy trắng bằng oxy, được sử dụng để tẩy trắng vải bông bằng hydro peroxide để ngăn ngừa tình trạng xơ giòn.
7. Chất phân tán chelat (EDTA/natri citrat)
Loại hóa chất: Muối hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Tạo phức với các ion canxi, magie và kim loại nặng để ngăn chặn sự hình thành kết tủa.
Ứng dụng chính: Xử lý nước mềm, được sử dụng cho quá trình tiền xử lý và nhuộm, để loại bỏ ảnh hưởng của nước cứng.
8. Natri sunfit
Loại hóa chất: Muối vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Có tính khử, loại bỏ các chất oxy hóa còn sót lại sau khi tẩy trắng.
Công dụng chính: Chất khử clo, dùng để xử lý khử clo sau khi tẩy trắng.
9. Hydro peroxide (hydrogen peroxide)
Loại hóa chất: chất oxy hóa
Đặc điểm cốt lõi: Khả năng oxy hóa mạnh, phân hủy tạo ra các loại oxy phản ứng và có tác dụng tẩy trắng.
Công dụng chính: Chất tẩy oxy, dùng trong quá trình tẩy trắng vải cotton và vải lanh.
10. Bột bảo hiểm (natri hydrosulfite)
Loại hóa chất: chất khử
Đặc điểm cốt lõi: Tính khử mạnh, có khả năng khử và phân hủy sắc tố.
Công dụng chính: tẩy/tẩy, dùng để hòa tan thuốc nhuộm, tẩy vải, tẩy len.
11. Natri hydroxit (xút ăn da)
Loại hóa chất: Bazơ vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Tính kiềm mạnh, có thể làm sợi bông phồng lên và loại bỏ tạp chất.
Công dụng chính: Nấu/làm bóng, dùng để nấu vải bông và quá trình làm bóng.
12. Tro soda (natri cacbonat)
Loại hóa chất: Bazơ vô cơ
Đặc tính cốt lõi: độ kiềm yếu, khả năng đệm pH tốt.
Công dụng chính: Hỗ trợ nấu ăn, dùng để nấu các loại vải pha sợi tổng hợp và cotton.
13. Dầu Hemu
Loại hóa chất: hợp chất dầu
Tính năng cốt lõi: Giảm ma sát của sợi len trong quá trình kéo sợi và bảo vệ chiều dài sợi.
Ứng dụng chính: Xử lý sơ bộ cho quá trình kéo sợi len, dùng cho quá trình chải và kéo sợi len.
14. Đại lý dầu kéo sợi hóa học
Loại hóa học: Hợp chất không/anion
Đặc điểm cốt lõi: sợi tổng hợp có độ mịn tốt, đặc tính chống tĩnh điện và đặc tính bó.
Ứng dụng chính: Kéo sợi hóa học, dùng để kéo sợi và kéo giãn các loại sợi tổng hợp như polyester và nylon.
15. Chất tẩy rửa (dẫn xuất axit oleic amide)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Khả năng làm sạch mạnh mẽ, khả năng nhũ hóa và loại bỏ vết dầu tuyệt vời.
Mục đích chính: Làm sạch vải, dùng cho quá trình làm sạch sau khi rũ hồ và đun sôi.
Loại 2: Chất trợ nhuộm (làm phẳng, cố định, phân tán, thúc đẩy nhuộm) (16-30)
16. Chất làm phẳng nhiệt độ cao (polyoxyethylene ether)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Kiểm soát tốc độ nhuộm của thuốc nhuộm phân tán trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao để tránh phai màu.
Ứng dụng chính: Nhuộm polyester, được sử dụng để nhuộm polyester ở nhiệt độ cao và áp suất cao và các loại vải pha trộn của nó.
17. Chất cân bằng axit (lưỡng tính/không ion)
Loại hóa chất: zwitterionic/không ion
Đặc điểm cốt lõi: Có ái lực với thuốc nhuộm có tính axit, làm chậm quá trình nhuộm và cải thiện tính đồng nhất.
Ứng dụng chính: Nhuộm len/nylon, được sử dụng làm chất làm đều màu cho nhuộm len và nylon bằng thuốc nhuộm axit.
18. Chất san lấp mặt bằng cation (muối amoni bậc bốn)
Loại hóa chất: Cation
Tính năng cốt lõi: Cạnh tranh với thuốc nhuộm cation ở vị trí nhuộm, đạt được tốc độ nhuộm chậm và đều.
Ứng dụng chính: Nhuộm acrylic, được sử dụng làm chất làm đều màu cho việc nhuộm cation của sợi acrylic.
19. Chất phân tán NNO (naphthalene sulfonate formaldehyde ngưng tụ)
Loại hóa chất: Anion
Các tính năng cốt lõi: Khả năng phân tán tuyệt vời để ngăn chặn sự kết tụ của thuốc nhuộm.
Ứng dụng chính: Thuốc nhuộm phân tán/khử, dùng để nghiền và nhuộm phân tán thuốc nhuộm phân tán và khử.
20. Natri lignosulfonat
Loại hóa chất: Anion
Tính năng cốt lõi: Chất phân tán polymer tự nhiên, giá thành rẻ, khả năng phân tán tốt.
Ứng dụng chính: Được sử dụng làm chất độn và chất phân tán cho thuốc nhuộm phân tán.
21. Chất cố định không chứa formaldehyde (muối amoni bậc bốn polyme)
Loại hóa chất: polyme cation
Đặc điểm cốt lõi: Kết hợp với thuốc nhuộm anion tạo thành muối không hòa tan, cải thiện độ bền màu và không chứa formaldehyde.
Ứng dụng chính: Cố định thuốc nhuộm hoạt tính/trực tiếp, dùng để cố định thuốc nhuộm hoạt tính và trực tiếp trên vải cotton.
22. Chất cố định Y (nhựa melamine formaldehyde)
Loại hóa chất: Nhựa cation
Đặc điểm cốt lõi: Chất cố định màu truyền thống có thể cải thiện đáng kể độ bền khi giặt trong nước, nhưng nó có chứa formaldehyde (có giới hạn).
Công dụng chính: Cố định truyền thống, dùng để cố định thuốc nhuộm trực tiếp và thuốc nhuộm axit (thay thế dần).
23. Base hữu cơ (thay tro soda)
Loại hóa chất: Amin hữu cơ
Các tính năng cốt lõi: Hiệu suất đệm tốt, độ pH ổn định và giảm lượng khí thải.
Công dụng chính: nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính, thay thế tro soda để cố định thuốc nhuộm hoạt tính và nâng cao hiệu quả.
24. Chất kích thích thuốc nhuộm ở nhiệt độ thấp
Loại hóa chất: phức hợp chất hoạt động bề mặt
Tính năng cốt lõi: Giảm nhiệt độ nhuộm và tiết kiệm năng lượng.
Ứng dụng chính: Nhuộm tiết kiệm năng lượng, được sử dụng để nhuộm các loại sợi ở nhiệt độ thấp như polyester và len.
25. Chất mang (o-phenylphenol/metyl salicylat)
Loại hóa chất: Hợp chất hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Thúc đẩy quá trình dẻo hóa và nhuộm polyester bằng thuốc nhuộm phân tán ở nhiệt độ và áp suất phòng.
Ứng dụng chính: Nhuộm chất mang, được sử dụng để nhuộm polyester ở nhiệt độ phòng (hiện nay hầu hết được thay thế bằng nhiệt độ cao và áp suất cao).
26. Chất sửa chữa (chất hoạt động bề mặt lưỡng tính)
Loại hóa chất: zwitterionic
Tính năng cốt lõi: Nó có thể kéo thuốc nhuộm đã thu thập trở lại bể nhuộm, nhuộm lại và sửa chữa các đốm màu.
Mục đích chính: Sửa lỗi nhuộm, dùng để sửa lỗi nhuộm không đều (đốm màu).
27. Chất làm sâu (polyme acrylic)
Loại hóa chất: Polymer trọng lượng phân tử cao
Tính năng cốt lõi: Tạo thành màng có chiết suất thấp trên bề mặt sợi, tăng độ sâu màu rõ ràng.
Ứng dụng chính: Xử lý tối, dùng để xử lý sâu polyester và nylon, tiết kiệm thuốc nhuộm.
28. Chất hòa tan phthalocyanine (natri benzylaminobenzensulfonate)
Loại hóa chất: Anion
Tính năng cốt lõi: Giúp hòa tan và chelate các ion đồng trong thuốc nhuộm phthalocyanine.
Công dụng chính: Nhuộm thuốc nhuộm Phthalocyanine, được sử dụng làm chất phụ trợ đặc biệt cho nhuộm xanh phthalocyanine và xanh phthalocyanine.
29. Chất chống bơi (polyacrylate)
Loại hóa chất: Polymer trọng lượng phân tử cao
Tính năng cốt lõi: Ngăn chặn thuốc nhuộm di chuyển theo độ ẩm trong quá trình sấy và gây biến dạng màu.
Ứng dụng chính: Nhuộm nhúng, được sử dụng trong quy trình nhuộm đệm của vải polyester và vải cotton.
30. Bazơ thay thế (bazơ hữu cơ lỏng)
Loại hóa chất: Hợp chất bazơ hữu cơ
Các tính năng cốt lõi: Khả năng đệm pH mạnh, độ hòa tan tốt và không có rủi ro kiềm dư.
Công dụng chính: Sửa chữa bằng thuốc nhuộm hoạt tính, thay thế tro soda, dễ làm sạch, thích hợp cho sản xuất quy mô lớn.
Loại 3: Chất trợ in (chất làm đặc, chất kết dính, chất liên kết ngang) (31-40)
31. Chất làm đặc tổng hợp (ester polyacrylic)
Loại hóa chất: Polymer anion
Đặc điểm cốt lõi: Khả năng làm đặc mạnh, hiệu suất màu cao, thixotropy tốt.
Ứng dụng chính: in bột màu, dùng để làm đặc bột màu trong in bột màu, có thể sử dụng ít hoặc không cần dầu hỏa.
32. Natri alginate
Loại hóa chất: Polymer tự nhiên
Đặc điểm cốt lõi: Tương thích tốt với thuốc nhuộm hoạt tính, không tham gia phản ứng, tạo ra màu sắc tươi sáng và dễ giặt sạch.
Công dụng chính: In thuốc nhuộm hoạt tính, dùng làm bột nhão để in thuốc nhuộm hoạt tính trên vải cotton.
33. Keo in (ester acrylic tự liên kết ngang)
Loại hóa chất: Chất đồng trùng hợp este acrylic
Các tính năng cốt lõi: Tạo màng trong suốt, độ bám dính mạnh, chống lão hóa và cảm giác tay mềm mại.
Ứng dụng chính: In sơn, giúp bám dính các sắc tố vào vải và là thành phần chính của in sơn.
34. Chất kết dính polyurethane
Loại hóa chất: Polyurethane
Tính năng cốt lõi: Độ đàn hồi tạo màng tốt, cảm giác cầm tay mềm mại hơn, độ bền cao.
Ứng dụng chính: In cao cấp, dùng để in lớp phủ đòi hỏi cảm giác chạm nhẹ.
35. Chất liên kết ngang (hợp chất epoxy đa chức năng)
Loại hóa chất: Chất liên kết ngang
Các tính năng cốt lõi: Cải thiện khả năng bám dính của chất kết dính và tăng cường độ bền của nó.
Mục đích chính: Để cải thiện độ bền in, được sử dụng để in lớp phủ, tăng cường khả năng chống ma sát và độ bền rửa nước.
36. Chất nhũ hóa in (alkylphenol polyoxyethylene ete)
Loại hóa chất: Không ion
Các tính năng cốt lõi: Chuẩn bị chất làm đặc nhũ tương và ổn định hệ thống dán in.
Công dụng chính: Chuẩn bị hồ in, dùng để chuẩn bị hồ in pha dầu/nước (hạn chế do bảo vệ môi trường, được thay thế dần).
37. Urê
Loại hóa chất: Hợp chất hữu cơ
Đặc tính cốt lõi: hút ẩm, hòa tan, làm phồng sợi, hỗ trợ hòa tan và thẩm thấu thuốc nhuộm.
Công dụng chính: In hoạt động/phân tán, dùng làm đồng dung môi và hút ẩm trong bột màu in.
38. Chất khử bọt (hợp chất silicon hữu cơ)
Loại hóa chất: Organosilicon
Các tính năng cốt lõi: nhanh chóng loại bỏ bọt và ngăn chặn các đốm bong bóng in ra.
Công dụng chính: khử bọt trong in/nhuộm, dùng để kiểm soát bọt của bột in và dung dịch nhuộm.
39. Muối chống nhuộm in (natri m-nitrobenzensulfonat)
Loại hóa chất: chất oxy hóa
Tính năng cốt lõi: ngăn chặn các chất khử trong hồ in làm hỏng thuốc nhuộm.
Công dụng chính: In chống khử, dùng để ngăn ngừa sự hư hỏng của chất khử đối với thuốc nhuộm trong quá trình hấp.
40. Bột màu trắng khắc (formaldehyde natri bisulfite)
Loại hóa chất: chất khử
Đặc tính cốt lõi: Khả năng khử mạnh ở nhiệt độ cao, có khả năng phá hủy thuốc nhuộm đã nhuộm.
Công dụng chính: In xả, dùng để làm hỏng màu nền trong quá trình in xả.
Loại 4: Chất hoàn thiện sau (mềm, chống nhăn, chống thấm nước, chống cháy, chống tĩnh điện) (41-53)
41. Dầu silicon amin
Loại hóa chất: cation/không ion
Tính năng cốt lõi: Tạo thành một lớp màng silicon trên bề mặt sợi, mang lại cảm giác cực kỳ mềm mại và mịn màng.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện mềm, được sử dụng để hoàn thiện mềm mại các loại vải cotton, polyester và vải pha.
42. Dầu silicon ưa nước (dầu silicon biến tính polyether)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Kết hợp độ mềm mại và khả năng hút ẩm, giải quyết vấn đề chống thấm nước của dầu silicon.
Ứng dụng chính: Hút ẩm và hoàn thiện mềm mại, dùng cho các loại vải như khăn tắm và đồ lót cần hút nước.
43. Màng cation (axit béo amit)
Loại hóa chất: Cation
Đặc điểm cốt lõi: Giá thành rẻ, không bị ố vàng, mang lại cảm giác đầy đặn và mềm mại cho vải.
Ứng dụng chính: Vải cotton mềm, được sử dụng để hoàn thiện làm mềm thông thường các loại vải cotton, polyester/cotton.
44. Chất hoàn thiện nhựa (nhựa 2D, DMDHEU)
Loại hóa chất: Hợp chất N-hydroxymethyl
Tính năng cốt lõi: Liên kết chéo với các sợi cellulose để đạt được khả năng chống co rút, chống nhăn và hình thái ổn định.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện chống nhăn và không nhăn, được sử dụng để chống nhăn, không nhăn và hoàn thiện ổn định hình dạng cho vải cotton.
45. Nhựa không chứa formaldehyde (polycarboxylate/polyurethane)
Loại hóa chất: Axit hữu cơ/Polyurethane
Đặc tính cốt lõi: Chống nhăn tốt, không chứa formaldehyde, thân thiện với môi trường.
Ứng dụng chính: hoàn thiện chống nhăn thân thiện với môi trường, được sử dụng để hoàn thiện chống nhăn cho áo sơ mi cao cấp và các sản phẩm dệt may gia dụng.
46. Chất xúc tác (magie clorua/kẽm nitrat)
Loại hóa chất: Muối vô cơ
Tính năng cốt lõi: xúc tác cho phản ứng liên kết ngang giữa nhựa và xenlulo
Công dụng chính: Bộ hoàn thiện nhựa, được sử dụng làm chất lỏng gia công hoàn thiện nhựa 2D.
47. Chất chống tĩnh điện (polyethylene glycol ester/muối amoni bậc bốn)
Loại hóa chất: không ion/cation
Tính năng cốt lõi: Hấp thụ độ ẩm từ không khí hoặc trung hòa điện tích, giảm tích tụ tĩnh điện.
Ứng dụng chính: Sợi tổng hợp chống tĩnh điện, dùng để hoàn thiện chống tĩnh điện cho vải polyester và nylon.
48. Chất chống cháy (ester photphat tuần hoàn)
Loại hóa học: Hợp chất photpho hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Thúc đẩy quá trình cacbon hóa và ức chế quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng chính: Chất chống cháy polyester, được sử dụng để hoàn thiện chất chống cháy bền cho vải polyester.
49. Chất chống thấm (ester acrylic fluoride/C8/C6)
Loại hóa học: Fluoropolymer hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Năng lượng bề mặt cực thấp, mang lại cho vải khả năng chống thấm nước, chống dầu và chống vết bẩn.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện ba lớp, được sử dụng để hoàn thiện chống thấm nước và chống dầu cho các loại vải như áo jacket, quần áo bảo hộ lao động, khăn trải bàn, v.v.
50. Chất chống thấm không chứa Flo (dendrimer/paraffin)
Loại hóa chất: Acrylic ester/sáp
Các tính năng cốt lõi: thân thiện với môi trường, không chứa PFOS/PFOA, hiệu suất chống thấm nước gần bằng C6.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện chống thấm thân thiện với môi trường, được sử dụng để hoàn thiện chống thấm cho thiết bị ngoài trời và quần áo hàng ngày.
Bổ sung:
51. Chất chống nấm mốc, kháng khuẩn (bạc/amoni bậc bốn/biguanide)
Loại hóa chất: Hữu cơ/vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, ngăn ngừa nấm mốc vải.
Công dụng chính: Hoàn thiện vệ sinh, dùng để hoàn thiện kháng khuẩn và khử mùi cho đồ lót, tất và đồ dệt gia dụng.
52. Chất chống tia cực tím (benzotriazole)
Loại hóa chất: Hợp chất hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Hấp thụ hoặc phản xạ tia cực tím, nâng cao hệ số chống tia UV của vải.
Công dụng chính: Hoàn thiện chống nắng, dùng để hoàn thiện chống tia cực tím cho quần áo mùa hè và ngoài trời.
53. Chất phủ (polyacrylate/polyurethane)
Loại hóa chất: Polymer trọng lượng phân tử cao
Tính năng cốt lõi: Tạo thành một lớp màng liên tục trên bề mặt vải, mang lại cho nó khả năng chống thấm nước, chống gió, giả da và các đặc tính khác.
Ứng dụng chính: Phủ vải, dùng để xử lý lớp phủ cho ô, lều, vải giả da.
Loại 5: Phụ gia tổng hợp (điều chỉnh pH, nước mềm, dung môi) (54-58)
54. Axit axetic băng
Loại hóa chất: Axit hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Điều chỉnh pH về tính axit và trung hòa các chất kiềm.
Công dụng chính: điều chỉnh độ pH, dùng để cố định thuốc nhuộm, trung hòa lượng kiềm dư và điều chỉnh độ pH của dung dịch nhuộm.
55. Natri hexametaphotphat
Loại hóa chất: Phốt phát vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Chelate các ion canxi và magie, làm mềm nước cứng.
Ứng dụng chính: Xử lý nước mềm, dùng để làm mềm nước nhuộm và nước hoàn thiện để ngăn chặn sự kết tủa của thuốc nhuộm.
56. Ethylene glycol
Loại hóa chất: Dung môi hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Hòa tan thuốc nhuộm để tránh đóng băng và nứt.
Công dụng chính: Làm dung môi/chất chống đông, dùng để điều chế thuốc nhuộm dạng lỏng và chất phụ gia.
57. Glyxerin
Loại hóa chất: Polyol
Các tính năng cốt lõi: hấp thụ độ ẩm, độ mềm và tăng cường độ hòa tan.
Công dụng chính: Là dung môi/chất dưỡng ẩm, nó được sử dụng để in bột màu và hoàn thiện mềm.
58. Chất chữa cháy (titanium dioxide)
Loại hóa chất: Sắc tố vô cơ
Tính năng cốt lõi: Giảm cực quang của sợi tổng hợp và cải thiện hiệu ứng hình ảnh.
Ứng dụng chính: xử lý dập sợi, được sử dụng để dập tắt kéo sợi tổng hợp hoặc dập tắt lớp phủ vải.
Nhóm 1: Phụ gia tiền xử lý (kũ hồ, đun sôi, tẩy trắng, đánh bóng lụa)
Loại 2: Chất trợ nhuộm (làm phẳng, cố định, phân tán, thúc đẩy nhuộm)
Nhóm 3: Chất trợ in (chất làm đặc, chất kết dính, chất tạo liên kết ngang)
Loại 4: Chất hoàn thiện sau (mềm, chống nhăn, chống thấm, chống cháy, chống tĩnh điện)
Loại 5: Phụ gia tổng hợp (điều chỉnh pH, nước mềm, dung môi)
Chất trợ in và nhuộm dệt là các hóa chất chuyên dụng được sử dụng trong toàn bộ quá trình xử lý dệt, chủ yếu bao gồm năm loại: chất trợ tiền xử lý, chất trợ nhuộm, chất trợ in, chất trợ hoàn thiện và chất trợ tổng hợp. Mặc dù mức độ sử dụng của chúng không lớn nhưng chúng có thể cải thiện đáng kể chất lượng hàng dệt, nâng cao hiệu quả xử lý và mang lại cho vải những đặc tính đặc biệt như chống nhăn, chống cháy và chống thấm.
Loại 1: Phụ gia tiền xử lý (kũ hồ, đun sôi, tẩy trắng, đánh bóng lụa) (1-15)
1. Chất tinh chế hiệu quả
Loại hóa học: hợp chất anion/không ion
Đặc điểm cốt lõi: Khả năng thẩm thấu, nhũ hóa và phân tán tuyệt vời, có khả năng loại bỏ hiệu quả các tạp chất như sáp và pectin khỏi sợi bông.
Công dụng chính: Đun sôi vải cotton, được sử dụng trong quá trình đun sôi bông và các loại vải pha trộn của nó để nâng cao hiệu quả và độ trắng của len.
2. Hypoamylase (alpha amylase)
Loại hóa chất: Chuẩn bị enzyme sinh học
Đặc điểm cốt lõi: Phân hủy cụ thể bùn tinh bột, phản ứng nhẹ và không làm hỏng sợi.
Ứng dụng chính: Trong quá trình rũ hồ, nó được sử dụng để rũ bột bột tinh bột trong vải bông, thân thiện với môi trường và hiệu quả.
3. Chất thẩm thấu JFC (rượu béo polyoxyethylene ete)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Làm ướt và thấm tuyệt vời, có thể làm giảm nhanh sức căng bề mặt của nước.
Mục đích chính: Xâm nhập trước xử lý, được sử dụng trong các quá trình như rũ hồ, đun sôi và tẩy trắng để giúp chất lỏng làm việc thấm vào sợi.
4. Chất thẩm thấu nhanh T (muối natri của dioctyl succinate sulfonated)
Loại hóa chất: Anion
Tính năng cốt lõi: Khả năng xuyên thấu cực mạnh, đặc biệt trong các dung dịch trung tính, nơi hiệu quả đạt được tối ưu.
Ứng dụng chính: Thẩm thấu hiệu quả, dùng để xử lý thẩm thấu nhanh các loại vải cotton và sợi tổng hợp.
5. Chất thấm tơ (ester sunfat chuỗi ngắn)
Loại hóa chất: Anion
Đặc tính cốt lõi: Kháng kiềm mạnh, duy trì độ thấm tốt trong kiềm đậm đặc 240g/L.
Ứng dụng chính: Xử lý tơ tằm, dùng để gia công vải cotton lụa, giúp chất kiềm đậm đặc thẩm thấu nhanh và đều.
6. Chất ổn định (natri silicat/phosphonate hữu cơ)
Loại hóa chất: Vô cơ/Hữu cơ
Đặc điểm cốt lõi: Các ion kim loại nặng phức tạp, ổn định tốc độ phân hủy của hydro peroxide và ngăn ngừa hư hỏng sợi.
Công dụng chính: Chất ổn định tẩy trắng bằng oxy, được sử dụng để tẩy trắng vải bông bằng hydro peroxide để ngăn ngừa tình trạng xơ giòn.
7. Chất phân tán chelat (EDTA/natri citrat)
Loại hóa chất: Muối hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Tạo phức với các ion canxi, magie và kim loại nặng để ngăn chặn sự hình thành kết tủa.
Ứng dụng chính: Xử lý nước mềm, được sử dụng cho quá trình tiền xử lý và nhuộm, để loại bỏ ảnh hưởng của nước cứng.
8. Natri sunfit
Loại hóa chất: Muối vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Có tính khử, loại bỏ các chất oxy hóa còn sót lại sau khi tẩy trắng.
Công dụng chính: Chất khử clo, dùng để xử lý khử clo sau khi tẩy trắng.
9. Hydro peroxide (hydrogen peroxide)
Loại hóa chất: chất oxy hóa
Đặc điểm cốt lõi: Khả năng oxy hóa mạnh, phân hủy tạo ra các loại oxy phản ứng và có tác dụng tẩy trắng.
Công dụng chính: Chất tẩy oxy, dùng trong quá trình tẩy trắng vải cotton và vải lanh.
10. Bột bảo hiểm (natri hydrosulfite)
Loại hóa chất: chất khử
Đặc điểm cốt lõi: Tính khử mạnh, có khả năng khử và phân hủy sắc tố.
Công dụng chính: tẩy/tẩy, dùng để hòa tan thuốc nhuộm, tẩy vải, tẩy len.
11. Natri hydroxit (xút ăn da)
Loại hóa chất: Bazơ vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Tính kiềm mạnh, có thể làm sợi bông phồng lên và loại bỏ tạp chất.
Công dụng chính: Nấu/làm bóng, dùng để nấu vải bông và quá trình làm bóng.
12. Tro soda (natri cacbonat)
Loại hóa chất: Bazơ vô cơ
Đặc tính cốt lõi: độ kiềm yếu, khả năng đệm pH tốt.
Công dụng chính: Hỗ trợ nấu ăn, dùng để nấu các loại vải pha sợi tổng hợp và cotton.
13. Dầu Hemu
Loại hóa chất: hợp chất dầu
Tính năng cốt lõi: Giảm ma sát của sợi len trong quá trình kéo sợi và bảo vệ chiều dài sợi.
Ứng dụng chính: Xử lý sơ bộ cho quá trình kéo sợi len, dùng cho quá trình chải và kéo sợi len.
14. Đại lý dầu kéo sợi hóa học
Loại hóa học: Hợp chất không/anion
Đặc điểm cốt lõi: sợi tổng hợp có độ mịn tốt, đặc tính chống tĩnh điện và đặc tính bó.
Ứng dụng chính: Kéo sợi hóa học, dùng để kéo sợi và kéo giãn các loại sợi tổng hợp như polyester và nylon.
15. Chất tẩy rửa (dẫn xuất axit oleic amide)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Khả năng làm sạch mạnh mẽ, khả năng nhũ hóa và loại bỏ vết dầu tuyệt vời.
Mục đích chính: Làm sạch vải, dùng cho quá trình làm sạch sau khi rũ hồ và đun sôi.
Loại 2: Chất trợ nhuộm (làm phẳng, cố định, phân tán, thúc đẩy nhuộm) (16-30)
16. Chất làm phẳng nhiệt độ cao (polyoxyethylene ether)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Kiểm soát tốc độ nhuộm của thuốc nhuộm phân tán trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao để tránh phai màu.
Ứng dụng chính: Nhuộm polyester, được sử dụng để nhuộm polyester ở nhiệt độ cao và áp suất cao và các loại vải pha trộn của nó.
17. Chất cân bằng axit (lưỡng tính/không ion)
Loại hóa chất: zwitterionic/không ion
Đặc điểm cốt lõi: Có ái lực với thuốc nhuộm có tính axit, làm chậm quá trình nhuộm và cải thiện tính đồng nhất.
Ứng dụng chính: Nhuộm len/nylon, được sử dụng làm chất làm đều màu cho nhuộm len và nylon bằng thuốc nhuộm axit.
18. Chất san lấp mặt bằng cation (muối amoni bậc bốn)
Loại hóa chất: Cation
Tính năng cốt lõi: Cạnh tranh với thuốc nhuộm cation ở vị trí nhuộm, đạt được tốc độ nhuộm chậm và đều.
Ứng dụng chính: Nhuộm acrylic, được sử dụng làm chất làm đều màu cho việc nhuộm cation của sợi acrylic.
19. Chất phân tán NNO (naphthalene sulfonate formaldehyde ngưng tụ)
Loại hóa chất: Anion
Các tính năng cốt lõi: Khả năng phân tán tuyệt vời để ngăn chặn sự kết tụ của thuốc nhuộm.
Ứng dụng chính: Thuốc nhuộm phân tán/khử, dùng để nghiền và nhuộm phân tán thuốc nhuộm phân tán và khử.
20. Natri lignosulfonat
Loại hóa chất: Anion
Tính năng cốt lõi: Chất phân tán polymer tự nhiên, giá thành rẻ, khả năng phân tán tốt.
Ứng dụng chính: Được sử dụng làm chất độn và chất phân tán cho thuốc nhuộm phân tán.
21. Chất cố định không chứa formaldehyde (muối amoni bậc bốn polyme)
Loại hóa chất: polyme cation
Đặc điểm cốt lõi: Kết hợp với thuốc nhuộm anion tạo thành muối không hòa tan, cải thiện độ bền màu và không chứa formaldehyde.
Ứng dụng chính: Cố định thuốc nhuộm hoạt tính/trực tiếp, dùng để cố định thuốc nhuộm hoạt tính và trực tiếp trên vải cotton.
22. Chất cố định Y (nhựa melamine formaldehyde)
Loại hóa chất: Nhựa cation
Đặc điểm cốt lõi: Chất cố định màu truyền thống có thể cải thiện đáng kể độ bền khi giặt trong nước, nhưng nó có chứa formaldehyde (có giới hạn).
Công dụng chính: Cố định truyền thống, dùng để cố định thuốc nhuộm trực tiếp và thuốc nhuộm axit (thay thế dần).
23. Base hữu cơ (thay tro soda)
Loại hóa chất: Amin hữu cơ
Các tính năng cốt lõi: Hiệu suất đệm tốt, độ pH ổn định và giảm lượng khí thải.
Công dụng chính: nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính, thay thế tro soda để cố định thuốc nhuộm hoạt tính và nâng cao hiệu quả.
24. Chất kích thích thuốc nhuộm ở nhiệt độ thấp
Loại hóa chất: phức hợp chất hoạt động bề mặt
Tính năng cốt lõi: Giảm nhiệt độ nhuộm và tiết kiệm năng lượng.
Ứng dụng chính: Nhuộm tiết kiệm năng lượng, được sử dụng để nhuộm các loại sợi ở nhiệt độ thấp như polyester và len.
25. Chất mang (o-phenylphenol/metyl salicylat)
Loại hóa chất: Hợp chất hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Thúc đẩy quá trình dẻo hóa và nhuộm polyester bằng thuốc nhuộm phân tán ở nhiệt độ và áp suất phòng.
Ứng dụng chính: Nhuộm chất mang, được sử dụng để nhuộm polyester ở nhiệt độ phòng (hiện nay hầu hết được thay thế bằng nhiệt độ cao và áp suất cao).
26. Chất sửa chữa (chất hoạt động bề mặt lưỡng tính)
Loại hóa chất: zwitterionic
Tính năng cốt lõi: Nó có thể kéo thuốc nhuộm đã thu thập trở lại bể nhuộm, nhuộm lại và sửa chữa các đốm màu.
Mục đích chính: Sửa lỗi nhuộm, dùng để sửa lỗi nhuộm không đều (đốm màu).
27. Chất làm sâu (polyme acrylic)
Loại hóa chất: Polymer trọng lượng phân tử cao
Tính năng cốt lõi: Tạo thành màng có chiết suất thấp trên bề mặt sợi, tăng độ sâu màu rõ ràng.
Ứng dụng chính: Xử lý tối, dùng để xử lý sâu polyester và nylon, tiết kiệm thuốc nhuộm.
28. Chất hòa tan phthalocyanine (natri benzylaminobenzensulfonate)
Loại hóa chất: Anion
Tính năng cốt lõi: Giúp hòa tan và chelate các ion đồng trong thuốc nhuộm phthalocyanine.
Công dụng chính: Nhuộm thuốc nhuộm Phthalocyanine, được sử dụng làm chất phụ trợ đặc biệt cho nhuộm xanh phthalocyanine và xanh phthalocyanine.
29. Chất chống bơi (polyacrylate)
Loại hóa chất: Polymer trọng lượng phân tử cao
Tính năng cốt lõi: Ngăn chặn thuốc nhuộm di chuyển theo độ ẩm trong quá trình sấy và gây biến dạng màu.
Ứng dụng chính: Nhuộm nhúng, được sử dụng trong quy trình nhuộm đệm của vải polyester và vải cotton.
30. Bazơ thay thế (bazơ hữu cơ lỏng)
Loại hóa chất: Hợp chất bazơ hữu cơ
Các tính năng cốt lõi: Khả năng đệm pH mạnh, độ hòa tan tốt và không có rủi ro kiềm dư.
Công dụng chính: Sửa chữa bằng thuốc nhuộm hoạt tính, thay thế tro soda, dễ làm sạch, thích hợp cho sản xuất quy mô lớn.
Loại 3: Chất trợ in (chất làm đặc, chất kết dính, chất liên kết ngang) (31-40)
31. Chất làm đặc tổng hợp (ester polyacrylic)
Loại hóa chất: Polymer anion
Đặc điểm cốt lõi: Khả năng làm đặc mạnh, hiệu suất màu cao, thixotropy tốt.
Ứng dụng chính: in bột màu, dùng để làm đặc bột màu trong in bột màu, có thể sử dụng ít hoặc không cần dầu hỏa.
32. Natri alginate
Loại hóa chất: Polymer tự nhiên
Đặc điểm cốt lõi: Tương thích tốt với thuốc nhuộm hoạt tính, không tham gia phản ứng, tạo ra màu sắc tươi sáng và dễ giặt sạch.
Công dụng chính: In thuốc nhuộm hoạt tính, dùng làm bột nhão để in thuốc nhuộm hoạt tính trên vải cotton.
33. Keo in (ester acrylic tự liên kết ngang)
Loại hóa chất: Chất đồng trùng hợp este acrylic
Các tính năng cốt lõi: Tạo màng trong suốt, độ bám dính mạnh, chống lão hóa và cảm giác tay mềm mại.
Ứng dụng chính: In sơn, giúp bám dính các sắc tố vào vải và là thành phần chính của in sơn.
34. Chất kết dính polyurethane
Loại hóa chất: Polyurethane
Tính năng cốt lõi: Độ đàn hồi tạo màng tốt, cảm giác cầm tay mềm mại hơn, độ bền cao.
Ứng dụng chính: In cao cấp, dùng để in lớp phủ đòi hỏi cảm giác chạm nhẹ.
35. Chất liên kết ngang (hợp chất epoxy đa chức năng)
Loại hóa chất: Chất liên kết ngang
Các tính năng cốt lõi: Cải thiện khả năng bám dính của chất kết dính và tăng cường độ bền của nó.
Mục đích chính: Để cải thiện độ bền in, được sử dụng để in lớp phủ, tăng cường khả năng chống ma sát và độ bền rửa nước.
36. Chất nhũ hóa in (alkylphenol polyoxyethylene ete)
Loại hóa chất: Không ion
Các tính năng cốt lõi: Chuẩn bị chất làm đặc nhũ tương và ổn định hệ thống dán in.
Công dụng chính: Chuẩn bị hồ in, dùng để chuẩn bị hồ in pha dầu/nước (hạn chế do bảo vệ môi trường, được thay thế dần).
37. Urê
Loại hóa chất: Hợp chất hữu cơ
Đặc tính cốt lõi: hút ẩm, hòa tan, làm phồng sợi, hỗ trợ hòa tan và thẩm thấu thuốc nhuộm.
Công dụng chính: In hoạt động/phân tán, dùng làm đồng dung môi và hút ẩm trong bột màu in.
38. Chất khử bọt (hợp chất silicon hữu cơ)
Loại hóa chất: Organosilicon
Các tính năng cốt lõi: nhanh chóng loại bỏ bọt và ngăn chặn các đốm bong bóng in ra.
Công dụng chính: khử bọt trong in/nhuộm, dùng để kiểm soát bọt của bột in và dung dịch nhuộm.
39. Muối chống nhuộm in (natri m-nitrobenzensulfonat)
Loại hóa chất: chất oxy hóa
Tính năng cốt lõi: ngăn chặn các chất khử trong hồ in làm hỏng thuốc nhuộm.
Công dụng chính: In chống khử, dùng để ngăn ngừa sự hư hỏng của chất khử đối với thuốc nhuộm trong quá trình hấp.
40. Bột màu trắng khắc (formaldehyde natri bisulfite)
Loại hóa chất: chất khử
Đặc tính cốt lõi: Khả năng khử mạnh ở nhiệt độ cao, có khả năng phá hủy thuốc nhuộm đã nhuộm.
Công dụng chính: In xả, dùng để làm hỏng màu nền trong quá trình in xả.
Loại 4: Chất hoàn thiện sau (mềm, chống nhăn, chống thấm nước, chống cháy, chống tĩnh điện) (41-53)
41. Dầu silicon amin
Loại hóa chất: cation/không ion
Tính năng cốt lõi: Tạo thành một lớp màng silicon trên bề mặt sợi, mang lại cảm giác cực kỳ mềm mại và mịn màng.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện mềm, được sử dụng để hoàn thiện mềm mại các loại vải cotton, polyester và vải pha.
42. Dầu silicon ưa nước (dầu silicon biến tính polyether)
Loại hóa chất: Không ion
Tính năng cốt lõi: Kết hợp độ mềm mại và khả năng hút ẩm, giải quyết vấn đề chống thấm nước của dầu silicon.
Ứng dụng chính: Hút ẩm và hoàn thiện mềm mại, dùng cho các loại vải như khăn tắm và đồ lót cần hút nước.
43. Màng cation (axit béo amit)
Loại hóa chất: Cation
Đặc điểm cốt lõi: Giá thành rẻ, không bị ố vàng, mang lại cảm giác đầy đặn và mềm mại cho vải.
Ứng dụng chính: Vải cotton mềm, được sử dụng để hoàn thiện làm mềm thông thường các loại vải cotton, polyester/cotton.
44. Chất hoàn thiện nhựa (nhựa 2D, DMDHEU)
Loại hóa chất: Hợp chất N-hydroxymethyl
Tính năng cốt lõi: Liên kết chéo với các sợi cellulose để đạt được khả năng chống co rút, chống nhăn và hình thái ổn định.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện chống nhăn và không nhăn, được sử dụng để chống nhăn, không nhăn và hoàn thiện ổn định hình dạng cho vải cotton.
45. Nhựa không chứa formaldehyde (polycarboxylate/polyurethane)
Loại hóa chất: Axit hữu cơ/Polyurethane
Đặc tính cốt lõi: Chống nhăn tốt, không chứa formaldehyde, thân thiện với môi trường.
Ứng dụng chính: hoàn thiện chống nhăn thân thiện với môi trường, được sử dụng để hoàn thiện chống nhăn cho áo sơ mi cao cấp và các sản phẩm dệt may gia dụng.
46. Chất xúc tác (magie clorua/kẽm nitrat)
Loại hóa chất: Muối vô cơ
Tính năng cốt lõi: xúc tác cho phản ứng liên kết ngang giữa nhựa và xenlulo
Công dụng chính: Bộ hoàn thiện nhựa, được sử dụng làm chất lỏng gia công hoàn thiện nhựa 2D.
47. Chất chống tĩnh điện (polyethylene glycol ester/muối amoni bậc bốn)
Loại hóa chất: không ion/cation
Tính năng cốt lõi: Hấp thụ độ ẩm từ không khí hoặc trung hòa điện tích, giảm tích tụ tĩnh điện.
Ứng dụng chính: Sợi tổng hợp chống tĩnh điện, dùng để hoàn thiện chống tĩnh điện cho vải polyester và nylon.
48. Chất chống cháy (ester photphat tuần hoàn)
Loại hóa học: Hợp chất photpho hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Thúc đẩy quá trình cacbon hóa và ức chế quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng chính: Chất chống cháy polyester, được sử dụng để hoàn thiện chất chống cháy bền cho vải polyester.
49. Chất chống thấm (ester acrylic fluoride/C8/C6)
Loại hóa học: Fluoropolymer hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Năng lượng bề mặt cực thấp, mang lại cho vải khả năng chống thấm nước, chống dầu và chống vết bẩn.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện ba lớp, được sử dụng để hoàn thiện chống thấm nước và chống dầu cho các loại vải như áo jacket, quần áo bảo hộ lao động, khăn trải bàn, v.v.
50. Chất chống thấm không chứa Flo (dendrimer/paraffin)
Loại hóa chất: Acrylic ester/sáp
Các tính năng cốt lõi: thân thiện với môi trường, không chứa PFOS/PFOA, hiệu suất chống thấm nước gần bằng C6.
Ứng dụng chính: Hoàn thiện chống thấm thân thiện với môi trường, được sử dụng để hoàn thiện chống thấm cho thiết bị ngoài trời và quần áo hàng ngày.
Bổ sung:
51. Chất chống nấm mốc, kháng khuẩn (bạc/amoni bậc bốn/biguanide)
Loại hóa chất: Hữu cơ/vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, ngăn ngừa nấm mốc vải.
Công dụng chính: Hoàn thiện vệ sinh, dùng để hoàn thiện kháng khuẩn và khử mùi cho đồ lót, tất và đồ dệt gia dụng.
52. Chất chống tia cực tím (benzotriazole)
Loại hóa chất: Hợp chất hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Hấp thụ hoặc phản xạ tia cực tím, nâng cao hệ số chống tia UV của vải.
Công dụng chính: Hoàn thiện chống nắng, dùng để hoàn thiện chống tia cực tím cho quần áo mùa hè và ngoài trời.
53. Chất phủ (polyacrylate/polyurethane)
Loại hóa chất: Polymer trọng lượng phân tử cao
Tính năng cốt lõi: Tạo thành một lớp màng liên tục trên bề mặt vải, mang lại cho nó khả năng chống thấm nước, chống gió, giả da và các đặc tính khác.
Ứng dụng chính: Phủ vải, dùng để xử lý lớp phủ cho ô, lều, vải giả da.
Loại 5: Phụ gia tổng hợp (điều chỉnh pH, nước mềm, dung môi) (54-58)
54. Axit axetic băng
Loại hóa chất: Axit hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Điều chỉnh pH về tính axit và trung hòa các chất kiềm.
Công dụng chính: điều chỉnh độ pH, dùng để cố định thuốc nhuộm, trung hòa lượng kiềm dư và điều chỉnh độ pH của dung dịch nhuộm.
55. Natri hexametaphotphat
Loại hóa chất: Phốt phát vô cơ
Đặc tính cốt lõi: Chelate các ion canxi và magie, làm mềm nước cứng.
Ứng dụng chính: Xử lý nước mềm, dùng để làm mềm nước nhuộm và nước hoàn thiện để ngăn chặn sự kết tủa của thuốc nhuộm.
56. Ethylene glycol
Loại hóa chất: Dung môi hữu cơ
Tính năng cốt lõi: Hòa tan thuốc nhuộm để tránh đóng băng và nứt.
Công dụng chính: Làm dung môi/chất chống đông, dùng để điều chế thuốc nhuộm dạng lỏng và chất phụ gia.
57. Glyxerin
Loại hóa chất: Polyol
Các tính năng cốt lõi: hấp thụ độ ẩm, độ mềm và tăng cường độ hòa tan.
Công dụng chính: Là dung môi/chất dưỡng ẩm, nó được sử dụng để in bột màu và hoàn thiện mềm.
58. Chất chữa cháy (titanium dioxide)
Loại hóa chất: Sắc tố vô cơ
Tính năng cốt lõi: Giảm cực quang của sợi tổng hợp và cải thiện hiệu ứng hình ảnh.
Ứng dụng chính: xử lý dập sợi, được sử dụng để dập tắt kéo sợi tổng hợp hoặc dập tắt lớp phủ vải.